thầy thợ

Học thuật
Thân thiện
thầy thợ

Những người thầy thợ đang cùng nhau làm việc chăm chỉ để hoàn thành ngôi nhà mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ dân thầy (thông, , phán) dân thợ (công nhân) trong thời Pháp thuộc: "Thầy thợ" một từ ghép dùng để chỉ chung hai tầng lớp viên chức văn phòng cấp thấp công nhân lao động trong xã hội Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc.
    • Người lo việc giúp người khác trong xã hội : Trong xã hội , "thầy thợ" còn có nghĩangười làm môi giới, trung gian hoặc lo liệu công việc giúp người khác để việc được thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các xưởng máy công sở thời Pháp thuộc, tầng lớp thầy thợ lực lượng lao động chính. (Trong các xưởng máy công sở thời Pháp thuộc, tầng lớp thầy thợ lực lượng lao động chính.)
    • Muốn xin việc vào sở công chánh ngày trước, phải nhờ thầy thợ mới xong. (Muốn xin việc vào sở công chánh ngày trước, phải nhờ thầy thợ mới xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phải thầy thợ thì việc mới xong": Thành ngữ phổ biến thể hiện quan niệm trong xã hội , cho rằng muốn công việc thành công, thuận lợi thì phải người trung gian lo liệu, giúp đỡ.
    • Ông cụ bảo "phải thầy thợ thì việc mới xong", nên nhất định phải nhờ người quen giới thiệu. (Ông cụ bảo "phải thầy thợ thì việc mới xong", nên nhất định phải nhờ người quen giới thiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầy (danh từ): Trong ngữ cảnh này, chỉ các chức dịch văn phòng cấp thấp như thông, , phán.
  • Thợ (danh từ): Trong ngữ cảnh này, chỉ công nhân lao động chân tay.
  • Người mối lái (danh từ): Người làm trung gian, môi giới (nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "thầy thợ").
Từ đồng nghĩa
  • Trung gian (danh từ): Người đứng giữa làm môi giới, giúp hai bên thực hiện công việc.
  • Môi giới (danh từ): Người làm trung gian cho các giao dịch, thỏa thuận.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Thầy thợ" một từ mang tính lịch sử, phản ánh xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc trước đó. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử liệu hoặc khi nói về quá khứ.
  • Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái trung tính khi miêu tả lịch sử, nhưng cũng có thể mang hàm ý tiêu cực khi nói về tệ nạn "cửa quyền" hoặc thói nhờ vả, chạy chọt trong xã hội .
thầy thợ

Những người thầy thợ đang cùng nhau làm việc chăm chỉ để hoàn thành ngôi nhà mới.

  1. d. 1. Từ chỉ dân thầy (thông, , phán) dân thợ (công nhân) trong thời Pháp thuộc. 2. Người lo việc giúp người khác trong xã hội : Phải thầy thợ thì việc mới xong.

Từ chứa "thầy thợ"